giao thời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời điểm chuyển tiếp, giao đoạn: Chỉ khoảng thời gian nằm giữa hai giai đoạn, hai thời kỳ, khi cái mới bắt đầu xuất hiện trong khi cái cũ vẫn chưa hoàn toàn chấm dứt.
- Thời kỳ quá độ: Thời kỳ có tính chất chuyển giao, đánh dấu sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kiến trúc của tòa nhà này mang phong cách kiến trúc giao thời giữa thế kỷ 19 và 20. (Kiến trúc của tòa nhà này mang phong cách kiến trúc chuyển tiếp giữa thế kỷ 19 và 20.)
- Đó là một tác phẩm văn học tiêu biểu cho thời kỳ giao thời. (Đó là một tác phẩm văn học tiêu biểu cho thời kỳ chuyển tiếp.)
- Xã hội Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX là một xã hội giao thời, với nhiều biến động. (Xã hội Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX là một xã hội chuyển tiếp, với nhiều biến động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tính chất giao thời": dùng để miêu tả đặc điểm mang tính chuyển tiếp, không thuần nhất của một sự vật, hiện tượng.
- Bộ trang phục này có tính chất giao thời, pha trộn giữa nét truyền thống và hiện đại. (Bộ trang phục này có tính chất chuyển tiếp, pha trộn giữa nét truyền thống và hiện đại.)
"con người giao thời": chỉ những người sống và chịu ảnh hưởng từ hai hệ giá trị, hai nền văn hóa trong thời kỳ chuyển giao.
- Nhân vật ông giáo trong "Số đỏ" là một điển hình của con người giao thời. (Nhân vật ông giáo trong "Số đỏ" là một điển hình của con người thời chuyển tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuyển tiếp (động từ/tính từ): chỉ hành động hoặc tính chất thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
- Quá độ (tính từ): chỉ giai đoạn chuyển biến tạm thời giữa hai trạng thái ổn định.
- Chuyển giao (động từ): nhấn mạnh hành động trao lại, chuyển từ chủ thể này sang chủ thể khác (thường dùng cho quyền lực, công việc).
Từ đồng nghĩa
- Thời kỳ chuyển tiếp: giai đoạn chuyển tiếp.
- Thời quá độ: thời kỳ quá độ.
- Thời chuyển giao: thời điểm chuyển giao.
Các cụm từ liên quan
- Giai đoạn giao thời: cụm từ nhấn mạnh đến một khoảng thời gian dài mang tính chuyển tiếp.
- Giai đoạn giao thời giữa chế độ phong kiến và thực dân để lại nhiều dấu ấn trong lịch sử. (Giai đoạn chuyển tiếp giữa chế độ phong kiến và thực dân để lại nhiều dấu ấn trong lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
- "Nửa cũ nửa mới": thành ngữ diễn tả trạng thái mang đặc điểm của cả hai thời kỳ, tương tự như ý nghĩa của "giao thời".
- Lối sống của ông ấy mang tính chất nửa cũ nửa mới, rất điển hình cho thời giao thời. (Lối sống của ông ấy mang tính chất vừa cũ vừa mới, rất điển hình cho thời chuyển tiếp.)
- tt (H. thời: thời gian) Giữa lúc cái mới bắt đầu trong khi cái cũ vẫn chưa hết: Một cách làm ăn của lúc giao thời.